Tổng quan
Thư viện
Vận hành
>Động cơ 100 kW
Vận hành êm, phù hợp đô thị và cao tốc nhẹ.
Sạc nhanh 33 phút
Giúp xe luôn sẵn sàng hoạt động liên tục. Nhanh chóng trở lại hoạt động dịch vụ.
Gầm cao 160 mm
Dễ dàng băng đường ổ gà, ngõ nhỏ.
Pin 37,23 kWh
Quãng đường 326 km, hỗ trợ vận chuyển liên tục.An toàn
ABS + EBD
Hỗ trợ phanh hiệu quả, ổn định khi giảm tốc.TCS
Hạn chế trượt bánh khi chở nặng hoặc đường trơn.
ESS
Cảnh báo phanh khẩn cấp, tăng tính an toàn.
Camera & radar
Hỗ trợ quan sát đỗ xe, an toàn đô thị.Thông số kỹ thuật
- Động cơ: Điện, 1 motor FWD
- Công suất: ~150 kW (~201 hp)
- Mô-men xoắn: 280 Nm
- Kích thước: 4 730 × 1 870 × 1 690 mm
- Chiều dài cơ sở: 2 840 mm
- Khoảng sáng gầm: ~170 mm
- 7 chỗ linh hoạt
- Ghế nỉ/da cơ bản
- Điều hòa, USB, vô‑lăng trợ lực
- Đèn LED DRL & full-width LED
- La-zăng hợp kim 18″
- Tay nắm chìm & camera gương
- Điều hòa, cổng USB
- Hệ thống báo phanh khẩn
- Thiết kế tối ưu phục vụ vận tải
- ABS, EBD, TCS, ESS
- Camera + radar hỗ trợ đỗ xe
- Ghế & dây an toàn 3 điểm









